insolent

Anh /ˈɪnsələnt/Mỹ /ˈɪnsələnt/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ insolent

Nghĩa của insolent

  1. adj.xấc xược; hỗn láoRude and disrespectful, especially towards someone in authority.

Câu ví dụ

The waiter remained calm despite the customer's insolent tone.

Người phục vụ vẫn bình tĩnh dù khách hàng nói năng xấc xược.

Schools should address insolent behaviour firmly while helping students learn respectful ways to express disagreement.

Trường học nên kiên quyết xử lý hành vi hỗn láo, đồng thời hướng dẫn học sinh cách bày tỏ bất đồng một cách tôn trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

insolence (n.) · insolently (adv.)

Đồng nghĩa

rude, disrespectful, impudent

Trái nghĩa

respectful, polite

💡 Hiện nay thường dùng như tính từ; danh từ tương ứng là insolence.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lexicographeradjudicate →