game

Anh /ɡeɪm/Mỹ /ɡeɪm/

A1Thể thao
Tranh minh họa từ game

Nghĩa của game

  1. n.trò chơi; trận đấuan activity or contest played according to rules
  2. n.thú săn; thịt thú rừngwild animals hunted for food or sport, or their meat
  3. adj.sẵn sàng thử; gan dạwilling to try something difficult or unfamiliar

Câu ví dụ

We played a board game after dinner yesterday.

Tối qua sau bữa tối, chúng tôi đã chơi một trò chơi cờ bàn.

Cooperative games can help children develop communication skills and learn to solve problems together.

Các trò chơi hợp tác có thể giúp trẻ em phát triển kỹ năng giao tiếp và học cách cùng nhau giải quyết vấn đề.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gaming (n.) · gamer (n.)

💡 Nghĩa thú săn không đếm được; be game for nghĩa là sẵn sàng thử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← birdsingle →