game
Anh /ɡeɪm/Mỹ /ɡeɪm/
A1Thể thao
Nghĩa của game
- n.trò chơi; trận đấuan activity or contest played according to rules
- n.thú săn; thịt thú rừngwild animals hunted for food or sport, or their meat
- adj.sẵn sàng thử; gan dạwilling to try something difficult or unfamiliar
Câu ví dụ
We played a board game after dinner yesterday.
Tối qua sau bữa tối, chúng tôi đã chơi một trò chơi cờ bàn.
Cooperative games can help children develop communication skills and learn to solve problems together.
Các trò chơi hợp tác có thể giúp trẻ em phát triển kỹ năng giao tiếp và học cách cùng nhau giải quyết vấn đề.
Cụm từ thường gặp
- board game — trò chơi cờ bàn
- team game — môn thi đấu đồng đội
- video game — trò chơi điện tử
- be game for — sẵn sàng thử
Họ từ
gaming (n.) · gamer (n.)
💡 Nghĩa thú săn không đếm được; be game for nghĩa là sẵn sàng thử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →