single
Anh /ˈsɪŋɡəl/Mỹ /ˈsɪŋɡəl/
A1Đời sống
Nghĩa của single
- adj.đơn lẻ; chỉ mộtOnly one, rather than several or many.
- adj.độc thân; chưa kết hônNot married or not in a romantic relationship.
- adj.một chiềuFor travel to a destination without a return journey.
Câu ví dụ
A single candle lit the room during the power cut.
Một ngọn nến duy nhất thắp sáng căn phòng trong lúc mất điện.
No single policy can solve urban congestion without improvements to public transport and local planning.
Không có chính sách đơn lẻ nào có thể giải quyết tình trạng ùn tắc đô thị nếu không cải thiện giao thông công cộng và quy hoạch địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a single person — một người; người độc thân
- every single day — từng ngày một
- a single ticket — vé một chiều
- a single parent — cha mẹ đơn thân
Họ từ
singly (adv.) · singleness (n.)
Đồng nghĩa
sole, unmarried
Trái nghĩa
multiple, married
💡 Vé một chiều theo tiếng Anh Anh thường gọi là single ticket, tiếng Anh Mỹ dùng one-way ticket.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →