vulnerability
Anh /ˌvʌlnərəˈbɪləti/Mỹ /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa của vulnerability
- n.tính dễ bị tổn thương; mức độ dễ bị hạiThe state of being easily harmed, affected, or attacked.
- n.điểm yếu; lỗ hổng bảo mậtA weakness that allows damage or an attack.
Câu ví dụ
The storm exposed the vulnerability of our old roof.
Cơn bão đã phơi bày sự dễ tổn thương của mái nhà cũ của chúng tôi.
Investing in flood defences can reduce the vulnerability of coastal communities to increasingly severe storms.
Đầu tư vào các công trình chống lũ có thể làm giảm mức độ dễ bị tổn thương của các cộng đồng ven biển trước những cơn bão ngày càng dữ dội.
Cụm từ thường gặp
- vulnerability to flooding — mức độ dễ bị ngập lụt
- security vulnerability — lỗ hổng bảo mật
- reduce vulnerability — giảm mức độ dễ bị tổn thương
Họ từ
vulnerable (adj.) · invulnerable (adj.) · invulnerability (n.)
Đồng nghĩa
susceptibility, weakness
Trái nghĩa
invulnerability
💡 Khi nói chung về tính dễ tổn thương thì không đếm được; khi chỉ một lỗ hổng cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →