instructive

Anh /ɪnˈstrʌktɪv/Mỹ /ɪnˈstrʌktɪv/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ instructive

Nghĩa của instructive

  1. adj.có tính giáo dục; bổ íchproviding useful knowledge or helping someone understand something

Câu ví dụ

Watching my grandfather repair the clock was surprisingly instructive.

Xem ông nội sửa chiếc đồng hồ thật bổ ích một cách bất ngờ.

Comparing different countries' recycling systems can be instructive for policymakers seeking to reduce household waste.

So sánh hệ thống tái chế của các nước khác nhau có thể mang lại nhiều gợi ý cho các nhà hoạch định chính sách đang tìm cách giảm rác thải sinh hoạt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

instruct (v.) · instruction (n.) · instructor (n.)

Đồng nghĩa

educational, informative

💡 Nhấn mạnh việc giúp người ta học được điều hữu ích, không có nghĩa là ra lệnh hay chỉ thị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vulnerabilitydwelling →