ovation

Anh /əʊˈveɪʃən/Mỹ /oʊˈveɪʃən/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ ovation

Nghĩa của ovation

  1. n.tràng vỗ tay nồng nhiệt; tiếng hoan hôenthusiastic applause from an audience to show strong approval

Câu ví dụ

The young pianist received an ovation after her performance.

Nữ nghệ sĩ piano trẻ tuổi đã nhận được tràng vỗ tay nồng nhiệt sau buổi biểu diễn.

The orchestra received a standing ovation, demonstrating how live performances can create a powerful sense of community.

Dàn nhạc nhận được tràng vỗ tay đứng dậy của cả khán phòng, cho thấy biểu diễn trực tiếp có thể tạo nên cảm giác cộng đồng mạnh mẽ đến nhường nào.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

applause, acclaim

💡 Là danh từ đếm được; standing ovation chỉ khán giả đứng dậy vỗ tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← citrusvulnerability →