citrus

Anh /ˈsɪtrəs/Mỹ /ˈsɪtrəs/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ citrus

Nghĩa của citrus

  1. n.cây họ cam chanh; quả họ cam chanhTrees producing fruits such as oranges and lemons, or their fruits.
  2. adj.thuộc họ cam chanhRelating to fruits such as oranges, lemons, and grapefruit.

Câu ví dụ

We squeezed fresh citrus juice over the salad.

Chúng tôi vắt nước cam chanh tươi lên trên món salad.

Rising temperatures may affect citrus production by increasing water demand and exposing orchards to new pests.

Nhiệt độ tăng có thể ảnh hưởng đến sản lượng cây họ cam chanh, vì làm tăng nhu cầu nước và khiến vườn cây đối mặt với sâu bệnh mới.

Cụm từ thường gặp

💡 citrus là tên gọi chung, bao gồm cam, chanh, bưởi và các loại quả tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inaugurationovation →