inauguration
Anh /ɪˌnɔːɡjʊˈreɪʃən/Mỹ /ɪˌnɔːɡjəˈreɪʃən/
Nghĩa của inauguration
- n.lễ nhậm chứcA ceremony formally marking someone's start in an important public office.
- n.lễ khánh thành; lễ khai trươngThe formal opening or beginning of a facility or activity.
Câu ví dụ
We gathered outside to watch the new president's inauguration.
Chúng tôi tụ tập bên ngoài để xem lễ nhậm chức của tân tổng thống.
The inauguration of the new railway marked a major step towards improving transport links between rural communities.
Việc khánh thành tuyến đường sắt mới đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện kết nối giao thông giữa các cộng đồng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- a presidential inauguration — lễ nhậm chức tổng thống
- an inauguration ceremony — lễ nhậm chức hoặc khánh thành
- the inauguration of a new museum — lễ khai trương bảo tàng mới
Họ từ
inaugurate (v.) · inaugural (adj.)
💡 Có thể chỉ việc lãnh đạo nhậm chức, cũng có thể chỉ việc cơ sở vật chất chính thức đi vào hoạt động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →