protect
Anh /prəˈtekt/Mỹ /prəˈtekt/
Nghĩa của protect
- v.bảo vệ; che chởTo keep someone or something safe from harm or damage
Câu ví dụ
Wear thick gloves to protect your hands from thorns.
Đeo găng tay dày để bảo vệ bàn tay khỏi gai nhọn.
Governments should protect endangered species by preserving natural habitats and restricting activities that threaten their survival.
Chính phủ nên bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách bảo tồn môi trường sống tự nhiên và hạn chế các hoạt động đe dọa sự sống còn của chúng.
Cụm từ thường gặp
- protect the environment — bảo vệ môi trường
- protect against disease — phòng chống bệnh tật
- protect from harm — bảo vệ khỏi tổn hại
- protect privacy — bảo vệ quyền riêng tư
Họ từ
protection (n.) · protective (adj.) · protector (n.) · unprotected (adj.)
Đồng nghĩa
safeguard, shield, defend
Trái nghĩa
endanger
💡 Thường dùng protect sb/sth from hoặc against, nghĩa là bảo vệ khỏi điều gì gây hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →