protect

Anh /prəˈtekt/Mỹ /prəˈtekt/

A2Môi trường
Tranh minh họa từ protect

Nghĩa của protect

  1. v.bảo vệ; che chởTo keep someone or something safe from harm or damage

Câu ví dụ

Wear thick gloves to protect your hands from thorns.

Đeo găng tay dày để bảo vệ bàn tay khỏi gai nhọn.

Governments should protect endangered species by preserving natural habitats and restricting activities that threaten their survival.

Chính phủ nên bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách bảo tồn môi trường sống tự nhiên và hạn chế các hoạt động đe dọa sự sống còn của chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

protection (n.) · protective (adj.) · protector (n.) · unprotected (adj.)

Đồng nghĩa

safeguard, shield, defend

Trái nghĩa

endanger

💡 Thường dùng protect sb/sth from hoặc against, nghĩa là bảo vệ khỏi điều gì gây hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← broccolistrange →