strange
Anh /streɪndʒ/Mỹ /streɪndʒ/
A2Đời sống
Nghĩa của strange
- adj.kỳ lạ; khác thườngUnusual or unexpected in a way that seems surprising
- adj.lạ lẫm; chưa quenNot known or experienced before
Câu ví dụ
There was a strange noise coming from the cupboard.
Có một tiếng động kỳ lạ phát ra từ tủ bếp.
Customs that seem strange to visitors may reflect important social values within the local community.
Những phong tục có vẻ lạ lẫm đối với du khách có thể phản ánh những giá trị xã hội quan trọng của cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- strange behaviour — hành vi kỳ lạ
- feel strange — cảm thấy không thoải mái
- a strange place — một nơi xa lạ
- a strange noise — một tiếng động lạ
Họ từ
strangely (adv.) · strangeness (n.) · stranger (n.)
Đồng nghĩa
odd, unusual, unfamiliar
Trái nghĩa
normal, familiar
💡 strange có thể nghĩa là kỳ lạ, cũng có thể nghĩa là lạ lẫm; stranger là người lạ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →