latest

Anh /ˈleɪtɪst/Mỹ /ˈleɪtɪst/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ latest

Nghĩa của latest

  1. adj.mới nhất; gần đây nhấtMost recent or newest.
  2. n.tin tức mới nhất; điều mới nhấtThe most recent news, developments, or products.

Câu ví dụ

Have you heard the latest news about our neighbour?

Bạn đã nghe tin mới nhất về người hàng xóm của chúng ta chưa?

The latest research suggests that regular physical activity can improve both memory and mental health.

Nghiên cứu mới nhất cho thấy vận động thể chất thường xuyên có thể cải thiện cả trí nhớ lẫn sức khỏe tinh thần.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

late (adj.) · lately (adv.) · lateness (n.)

Đồng nghĩa

newest, most recent

Trái nghĩa

earliest

💡 latest nghĩa là mới nhất; last thường chỉ cái trước đó hoặc cái cuối cùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← strangesnake →