snake
Anh /sneɪk/Mỹ /sneɪk/
Nghĩa của snake
- n.con rắna long reptile without legs
- v.uốn lượn; ngoằn ngoèoto move or extend along a winding path
Câu ví dụ
A small snake slid quietly through the dry grass.
Một con rắn nhỏ lặng lẽ bò qua đám cỏ khô.
Although snakes often cause fear, they help maintain ecological balance by controlling populations of rodents and other animals.
Dù rắn thường gây sợ hãi, chúng giúp duy trì cân bằng sinh thái bằng cách kiểm soát số lượng loài gặm nhấm và các loài động vật khác.
Cụm từ thường gặp
- a poisonous snake — rắn độc
- a snake bite — vết rắn cắn
- snake through — uốn lượn qua
Họ từ
snakelike (adj.)
💡 Khi làm động từ nghĩa là uốn lượn, thường đi với through hoặc along.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →