broccoli

Anh /ˈbrɒkəli/Mỹ /ˈbrɑːkəli/

A2Sức khỏe
Tranh minh họa từ broccoli

Nghĩa của broccoli

  1. n.bông cải xanhA green vegetable with thick stems and tightly clustered flower buds.

Câu ví dụ

We steamed the broccoli until it turned bright green.

Chúng tôi hấp bông cải xanh cho đến khi nó chuyển sang màu xanh tươi.

Schools can encourage healthier eating by serving vegetables such as broccoli alongside familiar dishes.

Nhà trường có thể khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh hơn bằng cách dọn các loại rau như bông cải xanh cùng với những món ăn quen thuộc.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường không đếm được; các bông nhỏ có thể gọi là broccoli florets.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← towardsprotect →