lumber
Anh /ˈlʌmbə/Mỹ /ˈlʌmbɚ/
Nghĩa của lumber
- n.gỗ xẻ; gỗ đã cắtWood cut into pieces for building, especially in American English.
- v.di chuyển chậm chạp, nặng nềTo move slowly and awkwardly because of weight or size.
Câu ví dụ
We bought some lumber to build a garden bench.
Chúng tôi mua một ít gỗ để làm một chiếc ghế dài trong vườn.
Demand for sustainably sourced lumber can encourage forest owners to adopt more responsible management practices.
Nhu cầu về gỗ có nguồn gốc bền vững có thể khuyến khích chủ rừng áp dụng các phương thức quản lý có trách nhiệm hơn.
Cụm từ thường gặp
- a lumber yard — bãi gỗ
- a stack of lumber — một đống gỗ xẻ
- lumber along — di chuyển chậm chạp và nặng nề
Họ từ
lumbering (adj.)
Đồng nghĩa
timber
💡 Nghĩa gỗ xẻ thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng timber.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →