mangrove

Anh /ˈmæŋɡrəʊv/Mỹ /ˈmæŋɡroʊv/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ mangrove

Nghĩa của mangrove

  1. n.cây ngập mặn; rừng ngập mặnA tropical coastal tree with roots growing in salty water

Câu ví dụ

Small fish sheltered among the roots of a mangrove.

Những con cá nhỏ trú ẩn giữa rễ của một cây ngập mặn.

Mangrove forests protect coastal communities from storms while providing essential habitats for numerous marine species.

Rừng ngập mặn bảo vệ các cộng đồng ven biển khỏi bão, đồng thời là môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài sinh vật biển.

Cụm từ thường gặp

💡 Có thể chỉ một cây ngập mặn; rừng ngập mặn thường gọi là mangrove forest.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lumbersquirt →