decompose
Anh /ˌdiːkəmˈpəʊz/Mỹ /ˌdiːkəmˈpoʊz/
Nghĩa của decompose
- v.phân hủy; mục nátto decay naturally into simpler substances
- v.phân tách; phân rãto separate, or cause something to separate, into simpler parts
Câu ví dụ
Fallen leaves decompose slowly in the damp garden soil.
Lá rụng phân hủy chậm trong lớp đất ẩm của khu vườn.
Organic waste can decompose into valuable nutrients, reducing the need for artificial fertilisers in agriculture.
Chất thải hữu cơ có thể phân hủy thành các chất dinh dưỡng có giá trị, từ đó giảm nhu cầu sử dụng phân bón nhân tạo trong nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- decompose naturally — tự phân hủy
- decompose into — phân hủy thành
- decompose organic matter — phân hủy chất hữu cơ
Họ từ
decomposition (n.) · decomposer (n.)
Đồng nghĩa
decay, rot
💡 Có thể dùng như nội động từ hoặc ngoại động từ; nghĩa phân rã thành cái gì thì dùng into.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →