rubbish
Anh /ˈrʌbɪʃ/Mỹ /ˈrʌbɪʃ/
Nghĩa của rubbish
- n.rác; đồ bỏ điThings people throw away because they no longer need them.
- n.lời nhảm nhí; chuyện vớ vẩnIdeas or statements that are silly or untrue.
Câu ví dụ
Please put your rubbish in the bin outside.
Làm ơn bỏ rác vào thùng rác bên ngoài.
Reducing household rubbish requires both convenient recycling facilities and greater public awareness of unnecessary packaging.
Giảm lượng rác sinh hoạt cần cả các cơ sở tái chế thuận tiện lẫn nhận thức cao hơn của công chúng về bao bì thừa.
Cụm từ thường gặp
- household rubbish — rác sinh hoạt
- rubbish bin — thùng rác
- collect rubbish — thu gom rác
- talk rubbish — nói nhảm
Đồng nghĩa
garbage, trash
💡 Thường không đếm được; là từ kiểu Anh, kiểu Mỹ thường nói garbage hoặc trash.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →