ecology
Anh /iˈkɒlədʒi/Mỹ /iˈkɑːlədʒi/
Nghĩa của ecology
- n.sinh thái họcThe study of relationships between living things and their environment.
- n.hệ sinh thái; quan hệ sinh tháiThe relationships between living things and their environment.
Câu ví dụ
My sister studies ecology and often visits local wetlands.
Chị gái tôi học sinh thái học và thường đến các vùng đất ngập nước ở địa phương.
Understanding forest ecology can help governments protect wildlife while managing natural resources more effectively.
Hiểu biết về sinh thái rừng có thể giúp chính phủ bảo vệ động vật hoang dã đồng thời quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- marine ecology — sinh thái học biển
- forest ecology — sinh thái học rừng
- study ecology — học sinh thái học
Họ từ
ecological (adj.) · ecologist (n.) · ecologically (adv.)
💡 ecology nghĩa là sinh thái học hoặc quan hệ sinh thái, không đồng nghĩa với environment.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →