pollutant
Anh /pəˈluːtənt/Mỹ /pəˈluːtənt/
Nghĩa của pollutant
- n.chất gây ô nhiễmA substance that makes air, water, or soil dirty or harmful.
Câu ví dụ
This filter removes harmful pollutants from our drinking water.
Bộ lọc này loại bỏ các chất gây ô nhiễm có hại khỏi nước uống của chúng tôi.
Stricter controls on industrial pollutants could improve air quality and reduce respiratory illness in urban areas.
Kiểm soát chặt chẽ hơn đối với chất gây ô nhiễm công nghiệp có thể cải thiện chất lượng không khí và giảm bệnh hô hấp ở khu vực đô thị.
Cụm từ thường gặp
- air pollutant — chất gây ô nhiễm không khí
- harmful pollutants — chất gây ô nhiễm có hại
- industrial pollutants — chất gây ô nhiễm công nghiệp
Họ từ
pollute (v.) · pollution (n.) · polluted (adj.)
💡 pollutant chỉ từng chất gây ô nhiễm cụ thể, đếm được; pollution là sự ô nhiễm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →