restore
Anh /rɪˈstɔː/Mỹ /rɪˈstɔːr/
Nghĩa của restore
- v.khôi phục; làm trở lạiTo bring back a previous condition, ability, or situation.
- v.tu sửa; trùng tuTo repair something old or damaged to its earlier condition.
- v.hoàn trả; trả lạiTo return something to its rightful owner or place.
Câu ví dụ
The engineers restored power before our food went bad.
Các kỹ sư đã khôi phục điện trước khi thức ăn của chúng tôi bị hỏng.
Planting native trees can help restore damaged ecosystems and provide essential habitats for local wildlife.
Trồng cây bản địa có thể giúp phục hồi các hệ sinh thái bị tổn hại và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho động vật hoang dã địa phương.
Cụm từ thường gặp
- restore confidence — khôi phục niềm tin
- restore power — khôi phục nguồn điện
- restore a historic building — trùng tu một công trình lịch sử
- restore something to its owner — trả lại vật gì cho chủ sở hữu
Họ từ
restoration (n.) · restorer (n.) · restorative (adj.)
Đồng nghĩa
reinstate, repair
💡 restore A to B: đưa A trở lại trạng thái B hoặc trả A cho B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →