latter
Anh /ˈlætə/Mỹ /ˈlætər/
B2Tư duy
Nghĩa của latter
- pron.cái sau; người sauthe second of two people or things already mentioned
- adj.phần sau; về cuốicloser to the end of a period or sequence
Câu ví dụ
We tried swimming and cycling, but preferred the latter.
Chúng tôi đã thử bơi và đạp xe, nhưng thích cái sau hơn.
Although both prevention and treatment deserve funding, healthcare budgets often devote more resources to the latter.
Dù phòng ngừa và điều trị đều xứng đáng được đầu tư, ngân sách y tế thường dành nhiều nguồn lực hơn cho điều trị.
Cụm từ thường gặp
- the former and the latter — cái trước và cái sau
- the latter half — nửa sau
- the latter stages — giai đoạn sau
Trái nghĩa
former
💡 the latter chỉ cái sau trong hai đối tượng, không đồng nghĩa với later.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →