cargo
Anh /ˈkɑːɡəʊ/Mỹ /ˈkɑːrɡoʊ/
B2Du lịch
Nghĩa của cargo
- n.hàng hóa; hàng trên tàugoods carried by a ship, aircraft, or other large vehicle
Câu ví dụ
The crane lifted the cargo onto the waiting ship.
Cần cẩu nhấc hàng hóa lên con tàu đang chờ.
Moving cargo by rail rather than road can reduce emissions and ease congestion on major highways.
Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt thay vì đường bộ có thể giảm khí thải và giảm bớt tắc nghẽn trên các tuyến cao tốc chính.
Cụm từ thường gặp
- cargo ship — tàu chở hàng
- air cargo — hàng hóa vận chuyển đường hàng không
- load cargo — chất hàng
- cargo hold — khoang hàng
Đồng nghĩa
freight
💡 cargo thường chỉ hàng hóa được vận chuyển, không chỉ hành lý cá nhân của hành khách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →