haven
Anh /ˈheɪvən/Mỹ /ˈheɪvən/
Nghĩa của haven
- n.nơi trú ẩn; nơi yên bìnha safe or peaceful place away from danger or trouble
Câu ví dụ
Our little garden is a haven from city noise.
Khu vườn nhỏ của chúng tôi là một nơi yên bình, tránh xa tiếng ồn thành phố.
Protected wetlands provide a safe haven for wildlife threatened by habitat loss and urban expansion.
Các vùng đất ngập nước được bảo vệ là nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã đang bị đe dọa bởi việc mất môi trường sống và đô thị mở rộng.
Cụm từ thường gặp
- safe haven — nơi trú ẩn an toàn
- haven for wildlife — nơi trú ẩn cho động vật hoang dã
- haven of peace — chốn bình yên
Đồng nghĩa
refuge, sanctuary
💡 Thường dùng a haven for; cần phân biệt với heaven, nghĩa là thiên đường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →