haven

Anh /ˈheɪvən/Mỹ /ˈheɪvən/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ haven

Nghĩa của haven

  1. n.nơi trú ẩn; nơi yên bìnha safe or peaceful place away from danger or trouble

Câu ví dụ

Our little garden is a haven from city noise.

Khu vườn nhỏ của chúng tôi là một nơi yên bình, tránh xa tiếng ồn thành phố.

Protected wetlands provide a safe haven for wildlife threatened by habitat loss and urban expansion.

Các vùng đất ngập nước được bảo vệ là nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã đang bị đe dọa bởi việc mất môi trường sống và đô thị mở rộng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

refuge, sanctuary

💡 Thường dùng a haven for; cần phân biệt với heaven, nghĩa là thiên đường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← devourtyranny →