tyranny

Anh /ˈtɪrəni/Mỹ /ˈtɪrəni/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ tyranny

Nghĩa của tyranny

  1. n.chế độ chuyên chế; chính sách độc tàicruel government that uses power without limits
  2. n.sự áp bức; sự kiểm soát tàn bạocruel or unreasonable control over other people

Câu ví dụ

The film follows a village struggling against a ruler's tyranny.

Bộ phim kể về một ngôi làng đấu tranh chống lại chế độ chuyên chế của người cai trị.

Independent courts and a free press can help prevent tyranny by holding political leaders accountable.

Các tòa án độc lập và báo chí tự do có thể giúp ngăn ngừa chế độ chuyên chế bằng cách buộc các nhà lãnh đạo chính trị phải chịu trách nhiệm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tyrant (n.) · tyrannical (adj.) · tyrannise (v.)

Đồng nghĩa

despotism, oppression

Trái nghĩa

freedom

💡 Nhấn mạnh sự lạm dụng quyền lực tàn bạo, nghiêm trọng hơn nhiều so với sự quản lý nghiêm khắc thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← havendodge →