dodge
Anh /dɒdʒ/Mỹ /dɑːdʒ/
C1Đời sống
Nghĩa của dodge
- v.né tránh; lách quaTo move quickly out of the way of something.
- v.né tránh; lảng tránhTo avoid a duty, question, or difficult situation.
- n.mánh khóe né tránhA clever trick used to avoid something unpleasant.
Câu ví dụ
I dodged a puddle and nearly dropped my shopping.
Tôi né một vũng nước và suýt làm rơi đồ mua sắm.
Public officials who dodge difficult questions may weaken citizens' trust in the institutions they represent.
Các quan chức công quyền né tránh những câu hỏi khó có thể làm giảm niềm tin của công dân vào các thể chế mà họ đại diện.
Cụm từ thường gặp
- dodge a ball — né quả bóng
- dodge a question — lảng tránh câu hỏi
- dodge responsibility — trốn tránh trách nhiệm
Họ từ
dodger (n.)
Đồng nghĩa
evade, avoid
Trái nghĩa
confront
💡 Có thể đi trực tiếp với tân ngữ: dodge a question nghĩa là lảng tránh câu hỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →