devour

Anh /dɪˈvaʊə/Mỹ /dɪˈvaʊər/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ devour

Nghĩa của devour

  1. v.ăn ngấu nghiếnTo eat something quickly and eagerly.
  2. v.đọc ngấu nghiếnTo read something with great enthusiasm.
  3. v.nuốt chửng; tiêu tốn hếtTo consume or destroy large amounts of something.

Câu ví dụ

After swimming, we devoured the warm bread within minutes.

Sau khi bơi xong, chúng tôi ăn ngấu nghiến chiếc bánh mì nóng chỉ trong vài phút.

Large infrastructure projects can devour public funds unless spending is carefully monitored throughout construction.

Các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn có thể nuốt chửng ngân sách công nếu không giám sát chặt chẽ chi tiêu trong suốt quá trình thi công.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

gobble, consume

💡 Mạnh hơn eat về sắc thái; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đọc nhiều hoặc tiêu hao tài nguyên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← blazehaven →