blaze
Anh /bleɪz/Mỹ /bleɪz/
Nghĩa của blaze
- n.đám cháy lớn; ngọn lửa dữ dộia large, strong fire
- v.cháy dữ dội; tỏa sáng rực rỡto burn fiercely or shine very brightly
Câu ví dụ
Firefighters rescued the family from the blaze last night.
Các lính cứu hỏa đã cứu gia đình này khỏi đám cháy đêm qua.
The forest blaze destroyed valuable habitats, highlighting the need for better fire prevention strategies.
Đám cháy rừng đã phá hủy những môi trường sống quý giá, cho thấy sự cần thiết phải có các chiến lược phòng cháy tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- fight a blaze — dập đám cháy
- a forest blaze — đám cháy rừng
- blaze a trail — mở đường đi tiên phong
Họ từ
blazing (adj.)
Đồng nghĩa
fire, burn
💡 Blaze thường chỉ đám cháy lớn, dữ dội; flame chỉ ngọn lửa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →