pamper

Anh /ˈpæmpə/Mỹ /ˈpæmpər/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ pamper

Nghĩa của pamper

  1. v.chiều chuộng; nuông chiềuTo give someone special care, comfort, or excessive attention

Câu ví dụ

I pamper myself with a warm bath on Sundays.

Mỗi Chủ nhật, tôi tự thưởng cho mình một bồn tắm nước ấm.

Parents who constantly pamper their children may unintentionally limit opportunities for them to develop independence.

Những bậc phụ huynh thường xuyên nuông chiều con cái có thể vô tình hạn chế cơ hội để trẻ phát triển sự độc lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pampering (n.) · pampered (adj.)

Đồng nghĩa

indulge, spoil

Trái nghĩa

neglect

💡 Không nhất thiết mang nghĩa xấu; pamper yourself thường có nghĩa là tự thưởng cho bản thân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← proficientblaze →