vegetation
Anh /ˌvedʒəˈteɪʃən/Mỹ /ˌvedʒəˈteɪʃən/
Nghĩa của vegetation
- n.thảm thực vật; hệ thực vậtplants growing together in a particular area
Câu ví dụ
Thick vegetation hid the narrow path beside the river.
Thảm thực vật rậm rạp che khuất con đường nhỏ bên bờ sông.
Removing natural vegetation increases soil erosion and reduces the capacity of land to absorb heavy rainfall.
Phá bỏ thảm thực vật tự nhiên làm tăng xói mòn đất và giảm khả năng hấp thụ mưa lớn của đất.
Cụm từ thường gặp
- dense vegetation — thảm thực vật dày đặc
- native vegetation — thảm thực vật bản địa
- vegetation cover — độ che phủ thực vật
- clear vegetation — phát quang thảm thực vật
Họ từ
vegetative (adj.)
Đồng nghĩa
plant life
💡 Là danh từ không đếm được, chỉ chung thực vật trong một khu vực, không có nghĩa là rau củ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →