humanities
Anh /hjuːˈmænətiz/Mỹ /hjuːˈmænətiz/
C1Giáo dục
Nghĩa của humanities
- n.khoa học nhân vănsubjects studying human culture, such as history, literature, and philosophy
Câu ví dụ
She chose humanities because she loves history and literature.
Cô ấy chọn khoa học nhân văn vì yêu thích lịch sử và văn học.
Studying the humanities can develop critical thinking and help students understand perspectives shaped by different cultures.
Học các môn khoa học nhân văn có thể phát triển tư duy phản biện và giúp sinh viên hiểu những quan điểm được hình thành bởi các nền văn hóa khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- study the humanities — học khoa học nhân văn
- humanities subjects — môn khoa học nhân văn
- arts and humanities — nghệ thuật và khoa học nhân văn
Họ từ
humanity (n.)
💡 Khi chỉ chung các ngành học, thường dùng the humanities và coi là số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →