vessel
Anh /ˈvesəl/Mỹ /ˈvesəl/
C1Du lịch
Nghĩa của vessel
- n.tàu; tàu thuyềnA ship or large boat.
- n.mạch máuA tube carrying blood or other fluid through a living body.
- n.bình chứa; đồ đựngA container used to hold liquids.
Câu ví dụ
A large fishing vessel sailed slowly into the harbour.
Một chiếc tàu đánh cá lớn từ từ tiến vào bến cảng.
Commercial vessels can disturb marine ecosystems through underwater noise, fuel leaks, and the introduction of non-native species.
Tàu thương mại có thể làm xáo trộn hệ sinh thái biển thông qua tiếng ồn dưới nước, rò rỉ nhiên liệu và việc đưa các loài ngoại lai vào.
Cụm từ thường gặp
- a fishing vessel — tàu đánh cá
- a cargo vessel — tàu chở hàng
- a blood vessel — mạch máu
- a pressure vessel — bình chịu áp suất
💡 vessel mang tính trang trọng hơn; blood vessel nghĩa là mạch máu, không phải tàu thuyền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →