designation
Anh /ˌdezɪɡˈneɪʃən/Mỹ /ˌdezɪɡˈneɪʃən/
Nghĩa của designation
- n.sự chỉ định; sự bổ nhiệm; sự xác địnhThe act of officially choosing someone or something for a purpose.
- n.tên gọi chính thức; danh hiệuAn official name or title given to someone or something.
Câu ví dụ
Her designation as team leader surprised nobody at work.
Việc cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm không khiến ai ở cơ quan ngạc nhiên.
The designation of coastal wetlands as protected areas can help preserve biodiversity and limit inappropriate development.
Việc xác định các vùng đất ngập nước ven biển là khu bảo vệ có thể giúp gìn giữ đa dạng sinh học và hạn chế phát triển không phù hợp.
Cụm từ thường gặp
- designation as — được chỉ định làm
- official designation — tên gọi chính thức
- job designation — chức danh công việc
Họ từ
designate (v.) · designated (adj.)
Đồng nghĩa
appointment, title
💡 designation as được theo sau bởi vai trò hoặc thân phận; từ này cũng có thể chỉ tên gọi chính thức hoặc chức danh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →