deplete

Anh /dɪˈpliːt/Mỹ /dɪˈpliːt/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ deplete

Nghĩa của deplete

  1. v.tiêu hao lớn; làm cạn kiệtto greatly reduce the amount of something available

Câu ví dụ

Running several apps at once can deplete your battery.

Chạy nhiều ứng dụng cùng lúc có thể làm cạn pin nhanh chóng.

Intensive farming can deplete soil nutrients, making future food production more difficult and expensive.

Canh tác thâm canh có thể làm cạn kiệt dưỡng chất trong đất, khiến việc sản xuất lương thực trong tương lai trở nên khó khăn và tốn kém hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

depletion (n.) · depleted (adj.)

Đồng nghĩa

exhaust, drain

Trái nghĩa

replenish

💡 Nhấn mạnh lượng dự trữ giảm mạnh, không nhất thiết là cạn hẳn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← utilisestrategic →