strategic
Anh /strəˈtiːdʒɪk/Mỹ /strəˈtiːdʒɪk/
Nghĩa của strategic
- adj.mang tính chiến lược; có tính sách lượcrelating to plans for achieving important long-term goals
- adj.có ý nghĩa chiến lượcespecially useful for gaining an advantage
Câu ví dụ
We made a strategic decision to save before moving.
Chúng tôi đưa ra một quyết định chiến lược là tiết kiệm tiền trước khi chuyển nhà.
Strategic investment in public transport can reduce congestion and support economic growth over the long term.
Đầu tư chiến lược vào giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế về lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- strategic planning — lập kế hoạch chiến lược
- strategic decision — quyết định chiến lược
- strategic location — vị trí chiến lược
- strategic investment — đầu tư chiến lược
Họ từ
strategy (n.) · strategically (adv.) · strategist (n.)
💡 strategic nhấn mạnh kế hoạch tổng thể, dài hạn; tactical nhấn mạnh các biện pháp cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →