repel
Anh /rɪˈpel/Mỹ /rɪˈpel/
C1Khoa học
Nghĩa của repel
- v.xua đuổi; đẩy lùiForce someone or something to move away.
- v.đẩy lùi; không thấmPush something away or prevent it from being absorbed.
- v.gây ác cảm; làm ghê tởmMake someone feel strong dislike or disgust.
Câu ví dụ
This spray helps repel mosquitoes when we eat outside.
Thuốc xịt này giúp đuổi muỗi khi chúng tôi ăn ngoài trời.
Modern outdoor clothing uses specially treated fabrics that repel water while allowing moisture to escape.
Quần áo ngoài trời hiện đại dùng loại vải được xử lý đặc biệt, vừa chống nước vừa cho hơi ẩm thoát ra ngoài.
Cụm từ thường gặp
- repel insects — xua côn trùng
- repel an attack — đẩy lùi cuộc tấn công
- repel water — chống nước
- repel each other — đẩy nhau ra
Họ từ
repellent (adj.) · repulsion (n.) · repulsive (adj.)
Đồng nghĩa
repulse, drive away
Trái nghĩa
attract
💡 Quá khứ là repelled, dạng V-ing là repelling; phải viết đôi chữ l.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →