flare
Anh /fleə/Mỹ /fler/
C1Đời sống
Nghĩa của flare
- v.bùng lên; tăng mạnh đột ngộtTo burn suddenly brighter or become suddenly stronger.
- n.ánh sáng chói; pháo sáng báo hiệuA sudden bright light or a device producing a warning light.
- v.xòe rộng; loe raTo become wider towards one end.
Câu ví dụ
The flames flared as he added another dry branch.
Ngọn lửa bùng lên khi anh ấy thêm một cành khô nữa.
Tensions can flare when urban development projects fail to address the concerns of local residents.
Căng thẳng có thể bùng lên khi các dự án phát triển đô thị không giải quyết được mối lo ngại của người dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- flare up — bùng phát đột ngột
- a distress flare — pháo sáng cầu cứu
- flare out — loe ra ngoài
Họ từ
flared (adj.)
💡 flare up có thể chỉ lửa bùng lên đột ngột, cũng có thể chỉ mâu thuẫn hoặc bệnh tật tái phát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →