proprietor

Anh /prəˈpraɪətə/Mỹ /prəˈpraɪətər/

C1Công việc
Tranh minh họa từ proprietor

Nghĩa của proprietor

  1. n.chủ sở hữu; người điều hành kinh doanhThe owner of a business, such as a shop or hotel.

Câu ví dụ

The bakery's proprietor greeted every customer with a smile.

Chủ tiệm bánh mỉm cười chào đón từng khách hàng.

An independent shop proprietor may struggle to compete with larger retailers that can negotiate lower wholesale prices.

Chủ một cửa hàng độc lập có thể gặp khó khăn khi cạnh tranh với các nhà bán lẻ lớn, vì những đơn vị này có thể thương lượng mức giá sỉ thấp hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

proprietorship (n.) · proprietary (adj.)

Đồng nghĩa

owner

💡 Từ mang tính trang trọng, thường chỉ chủ cửa hàng, khách sạn và các cơ sở kinh doanh tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flareassimilate →