assimilate
Anh /əˈsɪməleɪt/Mỹ /əˈsɪməleɪt/
C1Giáo dục
Nghĩa của assimilate
- v.tiếp thu và hiểu thấuTo take in and fully understand new information or ideas.
- v.hòa nhập; đồng hóaTo become, or make someone become, part of a cultural group.
Câu ví dụ
I need time to assimilate everything we learned today.
Tôi cần thời gian để tiêu hóa toàn bộ những gì chúng ta đã học hôm nay.
Students assimilate new information more effectively when teachers connect unfamiliar concepts with examples from everyday life.
Học sinh tiếp thu thông tin mới hiệu quả hơn khi giáo viên liên hệ những khái niệm xa lạ với ví dụ trong đời sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- assimilate information — tiếp thu thông tin
- assimilate new ideas — tiếp thu ý tưởng mới
- assimilate into society — hòa nhập xã hội
Họ từ
assimilation (n.)
Đồng nghĩa
absorb
💡 Kiến thức có thể làm tân ngữ trực tiếp; hòa nhập vào một nhóm thường dùng into.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →