malnutrition
Anh /ˌmælnjuːˈtrɪʃən/Mỹ /ˌmælnuːˈtrɪʃən/
C1Sức khỏe
Nghĩa của malnutrition
- n.suy dinh dưỡngpoor health caused by insufficient or unbalanced nutrients
Câu ví dụ
The rescued kitten needed special food to treat malnutrition.
Chú mèo con được cứu về cần thức ăn đặc biệt để điều trị suy dinh dưỡng.
School meal programmes can reduce childhood malnutrition by providing balanced diets to children from low-income households.
Các chương trình bữa ăn ở trường học có thể giảm suy dinh dưỡng ở trẻ em bằng cách cung cấp khẩu phần cân bằng cho trẻ thuộc hộ gia đình thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- suffer from malnutrition — mắc chứng suy dinh dưỡng
- severe malnutrition — suy dinh dưỡng nặng
- prevent malnutrition — phòng ngừa suy dinh dưỡng
Họ từ
malnourished (adj.) · nutrition (n.) · nutritional (adj.)
💡 Danh từ không đếm được; không chỉ việc ăn ít mà còn bao gồm việc hấp thụ dinh dưỡng mất cân đối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →