utilise
Anh /ˈjuːtəlaɪz/Mỹ /ˈjuːtəlaɪz/
Nghĩa của utilise
- v.sử dụng; tận dụngto use something effectively for a particular purpose
Câu ví dụ
We utilise the spare room as a small office.
Chúng tôi dùng căn phòng trống làm một văn phòng nhỏ.
Cities can utilise empty buildings to provide affordable housing and reduce pressure on surrounding farmland.
Các thành phố có thể tận dụng những tòa nhà bỏ trống để cung cấp nhà ở giá phải chăng và giảm áp lực lên đất nông nghiệp xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- utilise resources — tận dụng tài nguyên
- fully utilise — tận dụng tối đa
- utilise technology — sử dụng công nghệ
Họ từ
utilisation (n.) · utilisable (adj.)
Đồng nghĩa
use, employ
💡 Cách viết theo tiếng Anh Anh, cũng viết là utilize; trong giao tiếp hằng ngày thường dùng use.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →