fiddle
Anh /ˈfɪdəl/Mỹ /ˈfɪdəl/
Nghĩa của fiddle
- n.đàn violina violin, especially when used for folk music
- v.nghịch; mân mêkeep moving or touching something without a clear purpose
- v.làm giả; gian lận bằng cách sửa đổidishonestly change information to gain an advantage
Câu ví dụ
My uncle plays the fiddle at family gatherings.
Chú tôi chơi đàn violin trong các buổi họp mặt gia đình.
Traditional instruments such as the fiddle can help younger generations connect with their cultural heritage.
Những nhạc cụ truyền thống như đàn violin có thể giúp thế hệ trẻ kết nối với di sản văn hóa của mình.
Cụm từ thường gặp
- play the fiddle — chơi đàn violin
- fiddle with a pen — nghịch cây bút
- fiddle the accounts — làm giả sổ sách
Họ từ
fiddler (n.) · fiddling (adj.)
Đồng nghĩa
violin
💡 Khi chỉ đàn violin thì mang tính khẩu ngữ hơn; fiddle with nghĩa là nghịch, mân mê.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →