heroic
Anh /hɪˈrəʊɪk/Mỹ /hɪˈroʊɪk/
C1Xã hội
Nghĩa của heroic
- adj.anh dũng; mang tính anh hùngShowing great courage, especially when helping others
- adj.cực kỳ gian khổ; đòi hỏi nỗ lực phi thườngInvolving extraordinary effort or determination
Câu ví dụ
The firefighter made a heroic rescue from the flooded house.
Người lính cứu hỏa đã giải cứu người từ căn nhà ngập lụt một cách anh dũng.
Although heroic individuals deserve recognition, effective disaster management depends on well-trained teams and reliable infrastructure.
Dù những cá nhân anh dũng xứng đáng được ghi nhận, việc quản lý thiên tai hiệu quả vẫn phụ thuộc vào các đội ngũ được đào tạo bài bản và hạ tầng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- heroic act — hành động anh dũng
- heroic rescue — cuộc giải cứu anh dũng
- heroic effort — nỗ lực phi thường
Họ từ
hero (n.) · heroism (n.) · heroically (adv.)
Đồng nghĩa
brave, courageous
Trái nghĩa
cowardly
💡 heroic effort nhấn mạnh việc bỏ ra nỗ lực lớn, không nhất thiết liên quan đến nguy hiểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →