tradesman

Anh /ˈtreɪdzmən/Mỹ /ˈtreɪdzmən/

C1Công việc
Tranh minh họa từ tradesman

Nghĩa của tradesman

  1. n.thợ lành nghề nam; thợ thủ công namA man skilled in practical work such as plumbing or carpentry.
  2. n.chủ cửa hàng nam; thương nhân namA man who buys and sells goods, especially a shopkeeper.

Câu ví dụ

A local tradesman repaired the broken window before lunch.

Một thợ địa phương đã sửa xong cửa sổ bị vỡ trước bữa trưa.

Employing a qualified tradesman for electrical repairs can reduce safety risks and prevent costly damage to property.

Thuê một thợ có chuyên môn để sửa chữa hệ thống điện có thể giảm rủi ro an toàn và tránh thiệt hại tốn kém cho tài sản.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

trade (n.) · tradesperson (n.) · tradeswoman (n.)

Đồng nghĩa

craftsman

💡 Số nhiều là tradesmen; cách gọi trung tính về giới là tradesperson.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mechanicsheroic →