mechanics
Anh /məˈkænɪks/Mỹ /məˈkænɪks/
C1Khoa học
Nghĩa của mechanics
- n.cơ họcThe study of forces and how objects move
- n.cách vận hành; chi tiết kỹ thuậtThe practical details of how something works or is done
Câu ví dụ
We explored mechanics by building a small wooden catapult.
Chúng tôi tìm hiểu cơ học bằng cách chế tạo một chiếc máy bắn đá bằng gỗ nhỏ.
Understanding the mechanics of online learning helps teachers design courses that students can navigate easily.
Hiểu rõ cách vận hành của học tập trực tuyến giúp giáo viên thiết kế khóa học mà học sinh dễ dàng sử dụng.
Cụm từ thường gặp
- classical mechanics — cơ học cổ điển
- fluid mechanics — cơ học chất lỏng
- the mechanics of voting — cơ chế bỏ phiếu
Họ từ
mechanical (adj.) · mechanically (adv.) · mechanism (n.) · mechanic (n.)
💡 Khi chỉ môn cơ học thì dùng động từ số ít; khi chỉ chi tiết cách vận hành thì dùng động từ số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →