quarry
Anh /ˈkwɒri/Mỹ /ˈkwɔːri/
Nghĩa của quarry
- n.mỏ đá; công trường khai thác đáA large open pit where stone is dug from the ground.
- v.khai thác đáTo dig stone out of the ground.
- n.con mồi; mục tiêu bị săn đuổiAn animal or person being hunted or pursued.
Câu ví dụ
Huge trucks carried pale stone out of the quarry.
Những chiếc xe tải khổng lồ chở đá màu nhạt ra khỏi mỏ đá.
Restoring an abandoned quarry can create valuable wildlife habitats while reducing risks to nearby communities.
Phục hồi một mỏ đá bỏ hoang có thể tạo ra môi trường sống quý giá cho động vật hoang dã, đồng thời giảm rủi ro cho cộng đồng xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- stone quarry — mỏ đá
- disused quarry — mỏ đá bỏ hoang
- quarry limestone — khai thác đá vôi
Họ từ
quarrying (n.)
💡 Nghĩa mỏ đá là danh từ đếm được; nghĩa con mồi thường dùng ở số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →