wallaby
Anh /ˈwɒləbi/Mỹ /ˈwɑːləbi/
Nghĩa của wallaby
- n.chuột túi nhỏAn animal resembling a kangaroo but generally smaller.
Câu ví dụ
A wallaby hopped across the path ahead of us.
Một con chuột túi nhỏ nhảy băng qua con đường phía trước chúng tôi.
Protecting native vegetation helps wallaby populations survive as farming and urban development reduce their natural habitat.
Bảo vệ thảm thực vật bản địa giúp quần thể chuột túi nhỏ tồn tại khi nông nghiệp và đô thị hóa làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của chúng.
Cụm từ thường gặp
- a wallaby population — quần thể chuột túi nhỏ
- wallaby habitat — môi trường sống của chuột túi nhỏ
- a rock wallaby — chuột túi đá
💡 Wallaby không phải là con non của kangaroo; con non của kangaroo gọi là joey.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →