hustle

Anh /ˈhʌsəl/Mỹ /ˈhʌsəl/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ hustle

Nghĩa của hustle

  1. v.vội vã; thúc giục; lôi điTo move quickly or make someone move quickly, sometimes roughly.
  2. n.sự tất bật; sự nhộn nhịpBusy, energetic activity involving many people.
  3. v.chào mời ráo riết; tìm cách lừa đoạtTo sell aggressively or obtain something through dishonest persuasion.

Câu ví dụ

We hustled through the station to catch the last train.

Chúng tôi vội vã băng qua nhà ga để kịp chuyến tàu cuối cùng.

Some residents leave major cities because the daily hustle makes it difficult to maintain a balanced lifestyle.

Một số cư dân rời khỏi các thành phố lớn vì nhịp sống tất bật hằng ngày khiến họ khó duy trì lối sống cân bằng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hustler (n.)

💡 hustle and bustle là cụm cố định, nghĩa là tất bật, nhộn nhịp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wallabylayman →