hustle
Anh /ˈhʌsəl/Mỹ /ˈhʌsəl/
C1Đời sống
Nghĩa của hustle
- v.vội vã; thúc giục; lôi điTo move quickly or make someone move quickly, sometimes roughly.
- n.sự tất bật; sự nhộn nhịpBusy, energetic activity involving many people.
- v.chào mời ráo riết; tìm cách lừa đoạtTo sell aggressively or obtain something through dishonest persuasion.
Câu ví dụ
We hustled through the station to catch the last train.
Chúng tôi vội vã băng qua nhà ga để kịp chuyến tàu cuối cùng.
Some residents leave major cities because the daily hustle makes it difficult to maintain a balanced lifestyle.
Một số cư dân rời khỏi các thành phố lớn vì nhịp sống tất bật hằng ngày khiến họ khó duy trì lối sống cân bằng.
Cụm từ thường gặp
- hustle and bustle — náo nhiệt, tấp nập
- hustle someone out — thúc ai đó ra ngoài
- hustle through the crowd — vội vã băng qua đám đông
Họ từ
hustler (n.)
💡 hustle and bustle là cụm cố định, nghĩa là tất bật, nhộn nhịp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →