layman

Anh /ˈleɪmən/Mỹ /ˈleɪmən/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ layman

Nghĩa của layman

  1. n.người ngoài ngành; người không chuyênsomeone without specialist knowledge of a particular subject
  2. n.tín đồ nam không phải linh mục hoặc mục sưa male religious member who is not a priest or minister

Câu ví dụ

The mechanic explained the problem in layman's terms.

Thợ sửa xe giải thích vấn đề bằng những từ ngữ dễ hiểu đối với người ngoài nghề.

Scientific reports should include summaries that a layman can understand without specialist training.

Các báo cáo khoa học nên có phần tóm tắt để người ngoài ngành cũng có thể hiểu mà không cần được đào tạo chuyên môn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lay (adj.) · layperson (n.) · laypeople (n.)

Đồng nghĩa

non-specialist

Trái nghĩa

expert, specialist

💡 Khi chỉ người không chuyên nói chung, layperson bao hàm giới tính tốt hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hustledart →