monopoly

Anh /məˈnɒpəli/Mỹ /məˈnɑːpəli/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ monopoly

Nghĩa của monopoly

  1. n.độc quyền; sự chiếm giữ độc quyềncomplete control of a market or exclusive possession of something
  2. n.doanh nghiệp độc quyềna business that exclusively supplies a product or service

Câu ví dụ

One company has a monopoly on our island's ferry services.

Một công ty nắm độc quyền dịch vụ phà trên đảo của chúng tôi.

Without effective regulation, a monopoly can raise prices and leave consumers with few alternatives.

Nếu thiếu quy định hiệu quả, một doanh nghiệp độc quyền có thể đẩy giá lên và khiến người tiêu dùng gần như không có lựa chọn thay thế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

monopolise (v.) · monopolist (n.) · monopolistic (adj.)

Trái nghĩa

competition

💡 Chỉ việc chiếm độc quyền trong một lĩnh vực, thường dùng monopoly on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← headlongquarry →