headlong
Anh /ˈhedlɒŋ/Mỹ /ˈhedlɔːŋ/
C1Đời sống
Nghĩa của headlong
- adv.lao đầu về phía trước; rất nhanhWith the head first, or with great speed.
- adv.liều lĩnh; không suy xétWithout enough thought about possible dangers or consequences.
- adj.vội vàng; hấp tấpDone very quickly without enough care or thought.
Câu ví dụ
He tripped over the cushion and fell headlong onto the sofa.
Anh ấy vấp phải chiếc gối tựa và ngã sấp xuống ghế sofa.
Governments should avoid rushing headlong into major infrastructure projects without first assessing their environmental impact.
Chính phủ nên tránh lao vào các dự án hạ tầng lớn một cách liều lĩnh khi chưa đánh giá tác động đến môi trường.
Cụm từ thường gặp
- fall headlong — ngã sấp mặt
- rush headlong into — lao vào liều lĩnh
- a headlong rush — sự vội vã không màng hậu quả
Đồng nghĩa
headfirst, rashly
Trái nghĩa
cautiously
💡 Vừa có thể chỉ hướng đầu về phía trước, vừa có thể ví von hành động không cân nhắc hậu quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →